Trong quá trình xây dựng nhà ở hoặc các công trình dân dụng, việc chọn kích thước tôn lợp mái phù hợp là điều vô cùng quan trọng. Một tấm tôn đạt chuẩn không chỉ đảm bảo về thẩm mỹ, mà còn giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng.
Bài viết dưới đây Thép Dự Thảo sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các kích thước tôn lợp mái phổ biến hiện nay và cách tính toán chính xác để có sự lựa chọn tốt nhất.
Tìm hiểu về khổ tôn tiêu chuẩn
Khổ tôn là kích thước chuẩn của tấm tôn được sử dụng trong xây dựng. Các khổ tôn phổ biến hiện nay thường nằm trong khoảng từ 900mm đến 1070mm.
Tuy nhiên, tùy theo nhu cầu và tính chất của công trình mà khổ tôn và kích thước tấm tôn có thể thay đổi.

Một số khổ tôn phổ biến:
- Khổ tôn tiêu chuẩn: 1,07 mét
- Kích thước tôn dao động: Từ 850mm đến 1000mm (đối với tôn tấm lợp)
Các kích thước tôn lợp mái phổ biến
Dưới đây là những loại tôn lợp mái phổ biến và kích thước tiêu chuẩn mà bạn có thể tham khảo:
- Tôn 5 sóng vuông: Khổ tôn tấm 1,070mm, khoảng cách các sóng 250mm, chiều cao tôn 32mm, độ dài đa dạng từ 0.8m đến 3m.
- Tôn 6 sóng vuông: Khổ tôn tấm 1,065mm, khoảng cách sóng 200mm, chiều cao tôn 24mm.
- Tôn 7 sóng vuông: Khổ tôn tấm 1,000mm, khoảng cách sóng 166mm, chiều cao tôn 25mm.
- Tôn 9 sóng vuông: Khổ tôn tấm 1,000mm, khoảng cách sóng 125mm, chiều cao 21mm.
- Tôn 11 sóng: Khổ tôn 1,070mm, khoảng cách sóng 100mm, chiều cao 18.5mm, độ dày từ 0.8mm đến 3mm.
- Tôn 13 sóng: Khổ tôn tiêu chuẩn 1,070mm x 2000mm/4000mm/6000mm, độ dày từ 0.8mm đến 6mm.

Các loại tôn lợp mái phổ biến
Dựa trên nhu cầu và đặc thù của từng loại công trình, dưới đây là những loại tôn lợp mái được sử dụng rộng rãi nhất:
-
Tôn lạnh
Loại tôn này nổi bật với khả năng chịu lực, chịu nhiệt tốt và chống cháy hiệu quả. Với độ bền cao, tôn lạnh là lựa chọn hàng đầu cho những công trình yêu cầu tính bền vững và ít phải bảo dưỡng.
Xem thêm: Báo giá tôn lạnh mới nhất ngày 16/12/2025

-
Tôn xốp, tôn cách nhiệt
Tôn xốp cách nhiệt được biết đến với khả năng cách âm và cách nhiệt vượt trội, loại tôn này phù hợp cho các công trình cần sự yên tĩnh và cách nhiệt tốt như nhà xưởng, kho bãi, hoặc các tòa nhà ở vùng có thời tiết khắc nghiệt.

-
Tôn sóng ngói
Với ưu điểm thẩm mỹ cao, độ bền lớn và dễ lắp đặt, tôn sóng ngói (tôn giả ngói) thường được ứng dụng trong công trình dân dụng như nhà ở hoặc biệt thự.
Màu sắc đa dạng và kiểu dáng giống ngói truyền thống giúp tôn sóng ngói mang lại vẻ đẹp sang trọng cho công trình.
-
Tôn kẽm – Tôn cán sóng
Làm từ tấm sắt phủ lớp kẽm bảo vệ, loại tôn này có độ bền cao và chống ăn mòn tốt, đặc biệt thích hợp cho các công trình công nghiệp như nhà máy, xưởng sản xuất, hoặc các công trình ngoài trời cần độ bền với thời tiết.
Xem thêm: Báo giá tôn mạ kẽm mới nhất ngày 16/12/2025

Cách tính diện tích tôn lợp mái
Để tính toán chính xác diện tích mái tôn cần sử dụng, bạn có thể áp dụng công thức đơn giản:
(Chiều cao mái tôn × 2) x Chiều dài mặt sàn
Ví dụ:
Nếu diện tích mặt sàn là 70m², chiều cao mái là 3m, chiều dài căn nhà là 10m. Áp dụng công thức trên:
Diện tích mái tôn = (3m × 2) × 10m = 130m².
Thép Dự Thảo – Nhà cung cấp tôn lợp mái chất lượng tại Long An
Việc chọn lựa kích thước và loại tôn lợp mái phù hợp sẽ giúp bạn tiết kiệm được chi phí, đồng thời nâng cao hiệu quả thi công.
Tại Thép Dự Thảo, chúng tôi cung cấp đa dạng các loại tôn chất lượng cao từ những thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Tôn Nam Kim,… đạt tiêu chuẩn Nhật Bản JIS, Hoa Kỳ – ASTM.
Với đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn những sản phẩm tốt nhất với giá cả cạnh tranh.
Để biết thêm thông tin chi tiết về các sản phẩm tôn lợp mái và đặt hàng, quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi qua:
- Hotline: 0865 312 055
- Địa chỉ: 221 ấp bình tiền 2, tỉnh lộ 825, xã Đức Hoà Hạ, huyện Đức Hoà, tỉnh Long An
Ngoài ra, Thép Dự Thảo còn cung cấp sỉ và lẻ các loại tôn lỗi giá rẻ tại Long An và trên toàn quốc. Các loại tôn lỗi này được phân loại từ loại 2 đến loại 5 (trong khi tôn chính phẩm là loại 1).
Quý khách có thể bấm vào đây để tham khảo thêm về các sản phẩm tôn lỗi giá rẻ tại Thép Dự Thảo.


Tôn lỗi giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chức năng cơ bản như chống thấm và độ bền tương đối (loại 2, loại 3). Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình phụ hoặc nhà xưởng với ngân sách hạn chế.
Kết luận
Việc hiểu rõ kích thước tôn lợp mái và các khổ tôn tiêu chuẩn sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu xây dựng.
Hãy đến ngay Thép Dự Thảo để được tư vấn và mua tôn lợp mái chất lượng cao, đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu của công trình bạn. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp!
Mọi người có thể bấm vào đây để tìm hiểu kiến thức ngành thép nhé!




